comeback” in Vietnamese

sự trở lạicâu đáp trả thông minh

Definition

Sau một thời gian vắng bóng hoặc thất bại, ai đó quay trở lại thành công hoặc nổi tiếng. Cũng dùng để chỉ câu đáp trả thông minh trong một cuộc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'make a comeback' cho người nổi tiếng, đội thể thao, hoặc ai đó lấy lại vị thế. Trong nói chuyện, 'good comeback' là đáp trả dí dỏm, thông minh. Không nhầm với động từ 'come back'.

Examples

After his injury, he made an amazing comeback.

Sau chấn thương, anh ấy đã có một **sự trở lại** tuyệt vời.

The singer's comeback album was a big success.

Album **trở lại** của ca sĩ này đã rất thành công.

That was a funny comeback during the argument.

Đó là một **câu đáp trả thông minh** hài hước trong cuộc tranh luận.

Nobody expected the team’s dramatic comeback in the last five minutes.

Không ai ngờ tới **sự trở lại** kịch tính của đội trong năm phút cuối cùng.

She always has a clever comeback when someone teases her.

Khi ai đó trêu chọc, cô ấy luôn có một **câu đáp thông minh**.

People are saying this might be the greatest comeback in movie history.

Mọi người nói đây có thể là **sự trở lại** vĩ đại nhất trong lịch sử điện ảnh.