combing” in Vietnamese

chảilục soát

Definition

Hành động dùng lược hoặc ngón tay để gỡ rối hoặc sắp xếp tóc, lông. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc tìm kiếm cẩn thận trong nhiều thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chăm sóc tóc ('combing hair'), nhưng cũng xuất hiện trong nghĩa hình tượng là tìm kiếm kỹ ('combing through files'). Thì tiếp diễn quá khứ dùng khi hành động kéo dài.

Examples

We were combing through the old photos trying to find one of grandma.

Chúng tôi đã **lục soát** những bức ảnh cũ cố tìm ảnh của bà.

The police were combing the area for any evidence after the accident.

Cảnh sát đã **lục soát** khu vực tìm bằng chứng sau vụ tai nạn.

She is combing her hair in the mirror.

Cô ấy đang **chải** tóc trước gương.

He spent an hour combing the dog's fur.

Anh ấy mất một tiếng để **chải** lông cho chó.

The mother was gently combing her daughter's hair after a bath.

Người mẹ đang nhẹ nhàng **chải** tóc cho con gái sau khi tắm xong.

I've been combing the beach all morning looking for seashells.

Tôi đã **lục soát** bãi biển suốt buổi sáng để tìm vỏ sò.