combed” in Vietnamese

chảilục soát

Definition

‘Combed’ có nghĩa là đã dùng lược để chải tóc, lông hoặc chất liệu nào đó; cũng có thể chỉ việc tìm kiếm cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (chải tóc, lông) và nghĩa bóng (‘combed the area’ nghĩa là kiểm tra, tìm kiếm kỹ). Đừng nhầm với ‘brushed’ chỉ dùng bàn chải.

Examples

We combed the beach for shells.

Chúng tôi đã **lục soát** bãi biển để tìm vỏ sò.

She combed her hair before school.

Cô ấy đã **chải** tóc trước khi đến trường.

He combed the dog's fur gently.

Anh ấy nhẹ nhàng **chải** lông chó.

His hair was neatly combed for the photograph.

Tóc của anh ấy được **chải** gọn gàng cho bức ảnh.

They combed through stacks of papers to find the missing letter.

Họ đã **lục soát** từng chồng giấy để tìm lá thư bị thất lạc.

I thought I had combed every inch of my room, but my keys were still missing.

Tôi tưởng mình đã **lục soát** mọi ngóc ngách trong phòng, vậy mà chìa khóa vẫn mất.