“coma” in Vietnamese
Definition
Hôn mê là trạng thái bất tỉnh sâu, người bệnh còn sống nhưng không phản ứng với các kích thích xung quanh. Thường xảy ra do bệnh nặng, chấn thương hoặc tổn thương não.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ y học, dùng cho trường hợp rất nghiêm trọng. Các cụm từ thường gặp là 'bị hôn mê', 'rơi vào trạng thái hôn mê', 'tỉnh lại sau hôn mê'. Đừng nhầm với giấc ngủ bình thường hoặc 'dấu phẩy'.
Examples
After the accident, he was in a coma for two days.
Sau tai nạn, anh ấy đã rơi vào trạng thái **hôn mê** trong hai ngày.
The doctor said she fell into a coma last night.
Bác sĩ nói cô ấy đã rơi vào trạng thái **hôn mê** tối qua.
His family visited him every day while he was in a coma.
Gia đình anh ấy đến thăm mỗi ngày khi anh còn trong **hôn mê**.
She was in a coma for weeks, and then suddenly opened her eyes.
Cô ấy đã ở trong **hôn mê** nhiều tuần và rồi đột nhiên mở mắt.
The news said the driver is still in a coma, but his condition is stable.
Bản tin nói tài xế vẫn đang trong **hôn mê**, nhưng tình trạng đã ổn định.
Everyone was relieved when he finally came out of the coma.
Mọi người đều nhẹ nhõm khi anh ấy cuối cùng đã tỉnh lại sau **hôn mê**.