colorado” in Vietnamese

hơi đỏửng đỏđỏ mặt

Definition

Từ này chỉ màu hơi đỏ hoặc khuôn mặt ửng đỏ, đỏ lên do xúc động hoặc vận động.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh hiện đại thường chỉ dùng cho địa danh, hiếm khi dùng như tính từ miêu tả màu hoặc khuôn mặt.

Examples

The old text described the sky as colorado at sunset.

Bài viết cũ mô tả bầu trời lúc hoàng hôn là **hơi đỏ**.

That word sounds poetic, but honestly, nobody around me says colorado like that.

Từ đó nghe có vẻ thơ nhưng thật ra, không ai quanh tôi dùng từ **colorado** như vậy.

After running, his face looked colorado.

Sau khi chạy, mặt anh ấy trông **ửng đỏ**.

In modern English, colorado is not a common adjective.

Trong tiếng Anh hiện đại, **colorado** không phải là tính từ thông dụng.

At first I thought the writer meant the state, not the adjective colorado.

Ban đầu tôi tưởng tác giả nói đến bang, chứ không phải tính từ **colorado**.

He came in from the cold with a colorado face and frozen hands.

Anh ấy bước vào từ ngoài lạnh với khuôn mặt **ửng đỏ** và đôi tay lạnh cóng.