“col” in Vietnamese
Definition
Điểm thấp nhất trên một dãy núi giữa hai đỉnh, thường được dùng làm lối qua lại hoặc đường mòn trên núi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Col' thường dùng trong các lĩnh vực địa lý, leo núi, trekking và bản đồ địa hình hơn là trong giao tiếp hằng ngày. Dễ lẫn với 'yên ngựa', nhưng không phải lúc nào cũng giống nhau.
Examples
The hikers crossed the col before noon.
Nhóm leo núi đã vượt qua **eo núi** trước buổi trưa.
A river sometimes flows through a col between mountains.
Đôi khi, một con sông chảy qua **eo núi** giữa hai ngọn núi.
The map shows a col close to the highest peak.
Bản đồ chỉ ra một **eo núi** gần đỉnh cao nhất.
We stopped to rest at the col before climbing the last ridge.
Chúng tôi dừng lại nghỉ ở **eo núi** trước khi leo đoạn cuối cùng.
That narrow col is often used by local shepherds and their flocks.
**Eo núi** hẹp đó thường được các mục đồng địa phương và đàn gia súc của họ sử dụng.
If the weather turns bad, we'll take the lower col instead of the main trail.
Nếu thời tiết xấu, chúng ta sẽ đi qua **eo núi** thấp hơn thay cho đường chính.