coincide” in Vietnamese

trùng hợptrùng khớp

Definition

Hai hay nhiều sự việc xảy ra cùng lúc, hoặc ý kiến/tính chất hoàn toàn giống hoặc rất giống nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc. Dùng 'coincide with' khi hai sự kiện trùng nhau. Không dùng khi nói về tình cờ gặp ai.

Examples

Our opinions coincide on this issue.

Ý kiến của chúng tôi về vấn đề này **trùng hợp**.

Their birthdays coincide every year.

Sinh nhật của họ **trùng nhau** mỗi năm.

The meeting will coincide with lunch time.

Cuộc họp sẽ **trùng với** giờ ăn trưa.

The start of the festival just happened to coincide with my vacation.

Thời gian bắt đầu lễ hội **trùng hợp** với kỳ nghỉ của tôi.

It's rare for two major storms to coincide like this.

Hiếm khi hai cơn bão lớn lại **trùng hợp** như thế này.

Our schedules don't coincide, so let's find another time to meet.

Lịch trình của chúng ta không **trùng nhau**, nên hãy tìm thời gian khác để gặp.