“coded” in Vietnamese
Definition
Thông tin được viết bằng ký hiệu, số hoặc theo cách bí mật chỉ một số người hiểu được. Cũng có thể chỉ dữ liệu đã được lập trình bằng ngôn ngữ máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, bảo mật hoặc lập trình. 'Coded message' là thông điệp bí mật; 'coded language' chỉ ý nghĩa ẩn, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The message was coded so no one else could read it.
Tin nhắn đã được **mã hóa** nên không ai khác có thể đọc được.
He used a coded signal to open the door.
Anh ấy đã dùng một tín hiệu **mã hóa** để mở cửa.
This computer program is coded in Java.
Chương trình máy tính này được **lập trình** bằng Java.
Some movies have coded messages about society if you look closely.
Một số bộ phim có những thông điệp về xã hội được **mã hóa** nếu bạn để ý kỹ.
The team coded the new app in just two weeks.
Nhóm đã **lập trình** ứng dụng mới chỉ trong hai tuần.
His answer was so coded I didn’t know what he really meant.
Câu trả lời của anh ấy quá **mã hóa**, tôi không biết ý thật của anh là gì.