cocoon” in Vietnamese

kén

Definition

Kén là lớp vỏ bảo vệ mà một số loài côn trùng như sâu bướm tạo ra xung quanh mình khi biến đổi thành trưởng thành. Từ này cũng có thể chỉ nơi an toàn, được bảo vệ cho người hoặc vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kén' dùng chủ yếu cho sâu bướm, tằm. Nghĩa bóng chỉ nơi an toàn, tách biệt. Thường gặp trong cụm: 'in a cocoon', 'cocooned from'. Không dùng như động từ trong tiếng Việt.

Examples

The silkworm spins a soft cocoon.

Con tằm quay một **kén** mềm mại.

The cocoon protects the insect as it grows.

**Kén** bảo vệ côn trùng khi nó phát triển.

Kids sometimes need to break out of their cocoon and try new things.

Trẻ em đôi khi cần bước ra khỏi **kén** của mình và thử những điều mới.

A caterpillar makes a cocoon before it becomes a butterfly.

Sâu bướm tạo **kén** trước khi trở thành bướm.

Sometimes I feel safe in my own little cocoon at home.

Đôi khi tôi cảm thấy an toàn trong **kén** nhỏ của riêng mình ở nhà.

He stayed in a cocoon of comfort and hardly went outside.

Anh ấy sống trong một **kén** thoải mái và hầu như không ra ngoài.