“coasters” in Vietnamese
Definition
Vật nhỏ, thường là miếng đệm, đặt dưới cốc hoặc ly để bảo vệ mặt bàn khỏi nóng, vết bẩn hoặc trầy xước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều như 'lót ly'. Đừng nhầm với 'tàu lượn' (roller coaster). Chủ yếu nói về đồ dùng trên bàn.
Examples
Funny how no one ever uses the coasters at parties until there’s a spill.
Thật buồn cười là ở các bữa tiệc không ai dùng **lót ly** cho đến khi có đồ uống đổ ra.
There are four coasters on the table.
Có bốn **lót ly** trên bàn.
Please put your glass on the coasters to keep the table clean.
Làm ơn đặt ly của bạn lên **lót ly** để giữ bàn sạch.
We bought new coasters with funny designs.
Chúng tôi đã mua **lót ly** mới với thiết kế hài hước.
I collect coasters from different bars I visit when I travel.
Tôi sưu tập **lót ly** từ nhiều quán bar khác nhau mỗi khi tôi du lịch.
Don’t worry about the marks, we have plenty of coasters.
Đừng lo về các vết bẩn, chúng ta có rất nhiều **lót ly**.