coaching” in Vietnamese

huấn luyệncoaching

Definition

Quá trình hướng dẫn, hỗ trợ hoặc đào tạo ai đó để họ nâng cao kỹ năng, thành tích hoặc kiến thức, thường dùng trong thể thao, công việc hoặc phát triển cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'coaching' thường dùng cả trong thể thao và kinh doanh; mang tính cá nhân, tương tác hơn so với 'teaching' hay 'training'. Một số cụm từ như 'executive coaching', 'life coaching', 'team coaching' rất phổ biến. Có thể chính thức hoặc không chính thức.

Examples

He started coaching the local soccer team last year.

Anh ấy đã bắt đầu **huấn luyện** đội bóng địa phương từ năm ngoái.

My company offers coaching to help employees develop new skills.

Công ty tôi cung cấp **coaching** để giúp nhân viên phát triển kỹ năng mới.

She believes that coaching can improve people's confidence.

Cô ấy tin rằng **coaching** có thể giúp mọi người tự tin hơn.

After a few months of coaching, I finally got that promotion.

Sau vài tháng **coaching**, cuối cùng tôi cũng được thăng chức.

Team coaching has really helped us communicate better at work.

**Coaching** nhóm đã giúp chúng tôi giao tiếp tốt hơn trong công việc.

I signed up for coaching sessions to work on my public speaking skills.

Tôi đã đăng ký các buổi **coaching** để cải thiện kỹ năng thuyết trình trước đám đông.