“clutter” in Vietnamese
Definition
'Clutter' là nhiều đồ đạc lộn xộn, không gọn gàng. Khi làm động từ, nó có nghĩa là làm cho chỗ nào đó trở nên bừa bộn vì quá nhiều đồ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho sự lộn xộn về vật chất nhưng cũng có thể chỉ sự rối ren trong tâm trí. Không dùng dạng số nhiều hay thêm 'a'; thường gặp trong các cụm như 'clutter up', 'get rid of clutter'.
Examples
There is a lot of clutter on my desk.
Bàn của tôi có rất nhiều **bừa bộn**.
Please don't clutter the hallway with shoes.
Làm ơn đừng **làm bừa bộn** hành lang bằng giày dép.
We need to clear the clutter before the guests arrive.
Chúng ta cần dọn **bừa bộn** trước khi khách đến.
Too much clutter can make it hard to relax at home.
Có quá nhiều **bừa bộn** khiến bạn khó thư giãn ở nhà.
She likes her kitchen organized, so she keeps clutter to a minimum.
Cô ấy thích bếp gọn gàng nên luôn giữ **bừa bộn** ở mức tối thiểu.
My phone is full of digital clutter I never use.
Điện thoại của tôi đầy **bừa bộn** kỹ thuật số mà tôi chưa từng dùng.