“cloud” in Vietnamese
Definition
Mây là khối hơi nước nổi trên trời có màu trắng, xám hoặc đen. Trong công nghệ, 'đám mây' chỉ nơi lưu trữ và xử lý dữ liệu qua Internet.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa về thời tiết. Trong công nghệ thông tin, hay dùng kèm 'the': 'lưu vào the cloud'. 'A cloud of' còn diễn đạt một khối vật như bụi, khói.
Examples
There is a big cloud over the mountain.
Có một **đám mây** lớn trên núi.
I saved the photo to the cloud.
Tôi đã lưu ảnh vào **đám mây**.
A dark cloud moved across the sky.
Một **đám mây** đen di chuyển ngang qua bầu trời.
A cloud of dust rose behind the truck.
Một **đám mây** bụi bốc lên sau chiếc xe tải.
All my files are in the cloud, so I can open them anywhere.
Tất cả tập tin của tôi ở trên **đám mây**, nên tôi mở được ở bất cứ đâu.
We should head inside—that cloud looks like rain.
Ta nên vào nhà—**đám mây** kia trông như sắp mưa.