closure” in Vietnamese

sự đóng cửasự kết thúc (về cảm xúc)

Definition

'Closure' là việc đóng lại một nơi hoặc chấm dứt hoạt động. Nó cũng diễn tả cảm giác kết thúc, giải tỏa sau trải nghiệm khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo chí và cả trong tâm lý học.

Examples

There will be a temporary closure of the main road.

Sẽ có sự **đóng cửa** tạm thời của con đường chính.

She wanted closure after her argument with her friend.

Cô ấy muốn có **sự kết thúc** sau khi cãi nhau với bạn mình.

After months of uncertainty, the company finally reached closure and moved on.

Sau nhiều tháng không chắc chắn, công ty cuối cùng đã có **sự kết thúc** và tiếp tục đi tiếp.

Some people need closure to move past a breakup, while others do not.

Một số người cần **sự kết thúc** để vượt qua chia tay, trong khi người khác thì không.

Is there ever really total closure after losing someone important?

Liệu có thực sự có **sự kết thúc** hoàn toàn sau khi mất đi người quan trọng không?

The closure of the school was announced yesterday.

Việc **đóng cửa** trường học đã được thông báo vào hôm qua.