“closing” in Vietnamese
Definition
Hành động kết thúc một việc hoặc phần cuối cùng của một sự kiện, quá trình kinh doanh, bài phát biểu hoặc giai đoạn. Trong kinh doanh, còn ám chỉ việc hoàn tất giao dịch.
Usage Notes (Vietnamese)
'closing' thường dùng trong kinh doanh ('closing of the deal'), cửa hàng ('closing time'), hoặc phần kết của bài phát biểu ('closing remarks'). Mang tính trang trọng và là bước cuối cùng, khác với 'kết thúc' đơn thuần.
Examples
In her closing remarks, she thanked the whole team.
Trong **phát biểu kết thúc**, cô ấy đã cảm ơn toàn bộ đội ngũ.
We're just waiting on a few signatures before closing.
Chúng tôi chỉ còn chờ thêm vài chữ ký trước khi **kết thúc**.
The store is closing at 9 p.m. tonight.
Cửa hàng sẽ **đóng cửa** lúc 9 giờ tối nay.
We stayed for the closing of the ceremony.
Chúng tôi đã ở lại đến **kết thúc** buổi lễ.
The closing of the deal took two hours.
Việc **kết thúc** giao dịch mất hai tiếng đồng hồ.
That song was the perfect closing for the show.
Bài hát đó là một **kết thúc** hoàn hảo cho buổi diễn.