“clogged” in Vietnamese
Definition
Bị chặn lại không cho thứ gì đi qua, thường dùng cho ống nước, cống, hoặc giao thông. Cũng chỉ tình trạng vật gì đó không hoạt động do bị nghẹt hay chất bám đầy.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho sự tắc nghẽn thực tế như 'clogged drain', 'clogged nose', 'clogged artery'. Không dùng cho ý nghĩa trừu tượng, khi đó dùng 'blocked'.
Examples
The street was clogged with cars after the parade.
Đường phố bị **tắc** xe sau buổi diễu hành.
The coffee machine got clogged with old grounds and stopped working.
Máy pha cà phê bị **nghẹt** bởi bã cà phê cũ và không hoạt động nữa.
The sink is clogged with hair.
Bồn rửa bị **tắc** bởi tóc.
My nose is clogged because I have a cold.
Mũi tôi bị **nghẹt** vì cảm lạnh.
My shower drain keeps getting clogged no matter what I do.
Ống thoát nước ở vòi sen của tôi cứ bị **tắc** dù tôi làm gì.
Her arteries were clogged after years of unhealthy eating.
Động mạch của cô ấy bị **tắc** sau nhiều năm ăn uống không lành mạnh.