“clockwork” in Vietnamese
Definition
Hệ thống bánh răng và lò xo bên trong đồng hồ hoặc thiết bị tương tự. Cũng chỉ việc gì đó diễn ra đều đặn và chính xác như đồng hồ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bộ máy đồng hồ' chủ yếu dùng cho thiết bị cơ khí. Thành ngữ 'diễn ra như clockwork' nghĩa là hoạt động rất đều đặn và chính xác. Không áp dụng cho thiết bị điện tử hiện đại.
Examples
The doll moves its arms with a small clockwork.
Con búp bê cử động tay nhờ một **bộ máy đồng hồ** nhỏ.
My morning routine runs like clockwork every day.
Thói quen buổi sáng của tôi vận hành đều đặn như **bộ máy đồng hồ** mỗi ngày.
The trains arrive with clockwork precision.
Các chuyến tàu đến với độ chính xác như **bộ máy đồng hồ**.
It's amazing how everything goes off like clockwork during the festival.
Thật đáng kinh ngạc khi mọi thứ diễn ra **đều đặn như đồng hồ** trong lễ hội.
The old toy moves with clockwork inside.
Đồ chơi cũ di chuyển nhờ **bộ máy đồng hồ** bên trong.
The watch's clockwork stopped working.
**Bộ máy đồng hồ** của chiếc đồng hồ đã ngừng hoạt động.