“clock” in Vietnamese
Definition
Đồng hồ là thiết bị dùng để xem giờ, thường được đặt cố định trên tường, bàn hoặc nơi công cộng, khác với đồng hồ đeo tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho 'đồng hồ treo tường', 'đồng hồ báo thức'. Đừng nhầm với 'watch' là đồng hồ đeo tay.
Examples
The clock on the wall is very old.
**Đồng hồ** trên tường rất cũ.
I looked at the clock and saw it was ten.
Tôi nhìn **đồng hồ** và thấy đã mười giờ.
The kitchen clock stopped last night.
**Đồng hồ** nhà bếp đã ngừng chạy tối qua.
Can you move that clock? It keeps ticking during the call.
Bạn có thể di chuyển cái **đồng hồ** đó không? Nó cứ kêu tích tắc trong cuộc gọi.
We were watching the clock the whole meeting, waiting for it to end.
Chúng tôi nhìn vào **đồng hồ** suốt cuộc họp, chỉ mong nó kết thúc.
That giant clock in the station is where everyone agrees to meet.
Cái **đồng hồ** lớn ở nhà ga là nơi mọi người hẹn gặp nhau.