“climbing” in Vietnamese
Definition
Hoạt động hoặc môn thể thao đi lên trên một vật nào đó như núi, tường hoặc cầu thang bằng tay và chân. Cũng có thể chỉ hành động di chuyển lên trên.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như danh từ hoặc động từ dạng '-ing'. 'Go climbing' thường nói về môn thể thao. Với cầu thang hoặc cây, thường dùng động từ 'leo'. 'Rock climbing' là môn leo núi đá cụ thể.
Examples
Climbing is hard, but I enjoy it.
**Leo núi** khó, nhưng tôi thích nó.
They are climbing the hill now.
Họ đang **leo** lên đồi bây giờ.
We went climbing last weekend.
Cuối tuần trước chúng tôi đã đi **leo núi**.
I've been really into climbing lately—it's a great workout.
Dạo này tôi rất thích **leo núi**—đó là một bài tập tuyệt vời.
No way am I climbing that ladder without someone holding it.
Không đời nào tôi **leo** cái thang đó nếu không có ai giữ nó.
After one hour of climbing, my arms were shaking.
Sau một giờ **leo núi**, tay tôi run lên.