“client” in Vietnamese
Definition
Khách hàng là người hoặc công ty nhận dịch vụ chuyên nghiệp từ một doanh nghiệp, thường là khách của luật sư, nhà thiết kế, ngân hàng, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khách hàng' dùng khi mối quan hệ dịch vụ kéo dài, chuyên nghiệp (ví dụ 'client meeting'). Trong công nghệ thông tin, chỉ máy tính nhận dữ liệu từ máy chủ.
Examples
The lawyer called her client this morning.
Luật sư đã gọi cho **khách hàng** của mình sáng nay.
We have a new client from Mexico.
Chúng tôi có một **khách hàng** mới đến từ Mexico.
The designer sent the client three ideas.
Nhà thiết kế đã gửi cho **khách hàng** ba ý tưởng.
I can't talk right now—I’m with a client.
Tôi không thể nói chuyện bây giờ—tôi đang ở với một **khách hàng**.
That client always asks for changes at the last minute.
**Khách hàng** đó luôn yêu cầu thay đổi vào phút chót.
We landed a big client, so the team is celebrating tonight.
Chúng tôi vừa nhận được một **khách hàng** lớn, nên đội sẽ ăn mừng tối nay.