“click” in Vietnamese
Definition
Nhấn chuột hoặc chạm vào điều khiển kỹ thuật số để chọn thứ gì đó trên màn hình. Ngoài ra, còn có thể mô tả âm thanh tách hoặc sự thấu hiểu, kết nối bất ngờ giữa người hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhấp' rất phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ: 'nhấp chuột', 'bấm vào đường link', 'nhấp đúp'. 'Nhấp với ai' chỉ sự đồng điệu ngay lập tức; 'mọi thứ bỗng nhiên nhấp' nghĩa là bạn hiểu ra điều gì đó.
Examples
Please click the blue button.
Vui lòng **nhấp** vào nút màu xanh dương.
I heard the door click shut.
Tôi nghe tiếng cửa **kêu tách** khi đóng lại.
We clicked right away when we met.
Chúng tôi đã **hợp nhau ngay lập tức** khi gặp nhau.
If the page doesn't load, click refresh and try again.
Nếu trang không tải, hãy **nhấp** làm mới và thử lại.
I don't know why, but her explanation finally clicked for me.
Tôi không biết vì sao, nhưng cuối cùng lời giải thích của cô ấy đã **làm tôi hiểu ra**.
I usually click with people who have a similar sense of humor.
Tôi thường **hợp** những người có khiếu hài hước giống mình.