“cleaver” in Vietnamese
Definition
Dao lớn, lưỡi dày bản rộng, dùng để chặt thịt và xương.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cleaver' thường nói dao đặc biệt dùng trong lò mổ hoặc bếp Á. Không dùng để thái lát mỏng. Đừng nhầm với 'clever' (thông minh).
Examples
The butcher uses a cleaver to cut through bones.
Người bán thịt dùng **dao chặt** để chặt xương.
A cleaver is very sharp and heavy.
**Dao chặt** rất sắc và nặng.
In many Asian recipes, using a cleaver is essential for preparing ingredients.
Trong nhiều công thức nấu ăn châu Á, sử dụng **dao chặt** là điều cần thiết để chuẩn bị nguyên liệu.
She bought a new cleaver for her kitchen.
Cô ấy đã mua một **dao chặt** mới cho nhà bếp của mình.
He raised the cleaver and chopped the meat in one blow.
Anh ấy giơ cao **dao chặt** và chặt thịt trong một nhát.
Be careful—the cleaver can be dangerous if you aren't paying attention.
Cẩn thận—**dao chặt** có thể nguy hiểm nếu không chú ý.