“cleavage” in Vietnamese
Definition
'Khe ngực' là phần không gian giữa hai bầu ngực được lộ ra khi mặc áo. Trong khoa học, nó còn chỉ sự phân chia, như tế bào hay khoáng vật bị tách đôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Hằng ngày, từ này chủ yếu chỉ phần khe ngực lộ ra khi mặc áo hở cổ. Trong khoa học, dùng để mô tả quá trình tách ra như chia tế bào hoặc vết nứt khoáng vật. Không nhầm với 'cleaver' là dao lớn.
Examples
Her dress showed a little cleavage at the top.
Chiếc váy của cô ấy hở một chút **khe ngực** ở trên.
Many minerals have a natural cleavage that makes them break easily.
Nhiều khoáng vật có **sự phân chia** tự nhiên khiến chúng dễ vỡ.
During cell cleavage, one cell splits into two.
Trong quá trình **phân chia** tế bào, một tế bào tách thành hai.
The movie star's gown had dramatic cleavage that caught everyone's attention.
Bộ váy của ngôi sao điện ảnh có phần **khe ngực** nổi bật thu hút mọi ánh nhìn.
You can recognize some minerals by their cleavage pattern under a microscope.
Một số khoáng vật có thể nhận diện qua kiểu **phân chia** dưới kính hiển vi.
Her outfit was classy, with just a hint of cleavage—nothing too flashy.
Trang phục của cô ấy thanh lịch, chỉ lộ chút **khe ngực**—không phô trương.