clearing” in Vietnamese

khoảng trốngthanh toán (tài chính)

Definition

Khoảng trống là khu vực rộng rãi trong rừng hoặc giữa cây cối mà không có hoặc có rất ít cây. Trong tài chính, nó chỉ quá trình thanh toán, quyết toán giữa các ngân hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất dùng chỉ khu đất trống trong rừng: 'a clearing in the woods' là 'khoảng trống giữa rừng'. Nghĩa tài chính xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như 'thanh toán ngân hàng'. Không nên nhầm với động từ chỉ trời quang.

Examples

There was a perfect clearing for camping, so we stopped there for the night.

Có một **khoảng trống** tuyệt vời để cắm trại, nên chúng tôi ở lại đó qua đêm.

We found a small clearing in the forest and had lunch there.

Chúng tôi tìm thấy một **khoảng trống** nhỏ trong rừng và ăn trưa ở đó.

The deer stood quietly in the clearing.

Con hươu đứng lặng lẽ trong **khoảng trống**.

The bank said the check is still clearing.

Ngân hàng nói rằng séc vẫn đang được **thanh toán**.

Let's meet in that clearing by the lake before sunset.

Chúng ta hãy gặp nhau ở **khoảng trống** bên hồ trước khi mặt trời lặn.

It took two days for the payment to finish clearing.

Mất hai ngày để thanh toán hoàn tất quá trình **thanh toán**.