cleaner” in Vietnamese

chất tẩy rửanhân viên vệ sinh

Definition

'Cleaner' có thể là chất dùng để tẩy rửa như nước lau, hoặc chỉ người có công việc dọn dẹp vệ sinh. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người làm nghề thường gọi thêm nơi làm việc: 'nhân viên vệ sinh văn phòng', 'người dọn nhà'. Với sản phẩm, hay đi cùng loại: 'chất tẩy rửa kính', 'nước lau sàn'.

Examples

I bought a new cleaner for the kitchen floor.

Tôi đã mua **chất tẩy rửa** mới cho sàn bếp.

The cleaner comes every Friday morning.

**Nhân viên vệ sinh** đến vào mỗi sáng thứ Sáu.

This bathroom cleaner smells like lemon.

**Chất tẩy rửa** nhà tắm này có mùi chanh.

We need a stronger cleaner for these stains.

Chúng ta cần **chất tẩy rửa** mạnh hơn cho các vết bẩn này.

Our office cleaner knows everyone by name.

**Nhân viên vệ sinh** của văn phòng tôi biết tên tất cả mọi người.

Try this glass cleaner—it works much better than the old one.

Hãy thử **chất tẩy rửa** kính này đi—nó hiệu quả hơn loại cũ nhiều.