claw” in Vietnamese

móng vuốtcàng (cua/tôm)

Definition

Móng vuốt sắc nhọn, cong ở chân của động vật như mèo, chim, hoặc càng của cua, tôm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho động vật: 'móng vuốt mèo', 'móng vuốt đại bàng'. Với cua, tôm gọi là 'càng'. Không dùng cho móng tay người.

Examples

The cat scratched me with its claw.

Con mèo đã cào tôi bằng **móng vuốt** của nó.

A crab has a big claw on each side.

Một con cua có một **càng** lớn ở mỗi bên.

Birds use their claws to catch food.

Chim dùng **móng vuốt** để bắt thức ăn.

She tried to claw her way up the steep hill.

Cô ấy cố **bấu víu** để leo lên ngọn đồi dốc.

Watch out, those kittens have really sharp claws!

Cẩn thận, những con mèo con đó có **móng vuốt** rất sắc!

He opened the lobster with a special tool to get to the claw meat.

Anh ấy đã dùng dụng cụ chuyên dụng để mở tôm hùm lấy thịt ở **càng**.