clang” in Vietnamese

tiếng leng kengkêu leng keng

Definition

Âm thanh kim loại vang to, thường nghe rõ khi hai vật bằng kim loại va vào nhau. Cũng dùng để chỉ hành động phát ra âm thanh như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Clang' chủ yếu dùng cho âm thanh mạnh, vang của kim loại. Không dùng cho âm nhẹ hay không phải kim loại. Rất hợp cho tiếng chuông, cổng bằng sắt, v.v.

Examples

Suddenly, we heard a clang from the kitchen.

Đột nhiên, chúng tôi nghe thấy một tiếng **leng keng** từ bếp.

The clang of the bell woke everyone up.

**Tiếng leng keng** của chuông làm tất cả mọi người tỉnh dậy.

The metal gate closed with a loud clang.

Cánh cổng sắt đóng lại với một tiếng **leng keng** lớn.

The swords clanged together during the fight.

Trong trận đấu, những thanh kiếm đã **kêu leng keng** khi chạm vào nhau.

She dropped the pot, and it hit the floor with a huge clang.

Cô ấy đánh rơi nồi, và nó va vào sàn nhà tạo thành một **tiếng leng keng** lớn.

Every time a train passes, you hear the warning bells clanging at the crossing.

Mỗi khi tàu đi qua, chuông báo ở chỗ giao cắt lại **kêu leng keng**.