“circulating” in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó di chuyển liên tục trong một hệ thống, hoặc đang được truyền từ người này sang người khác. Thường dùng cho chất lỏng, thông tin hoặc tin đồn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các từ như 'máu', 'không khí', 'tin đồn', 'câu chuyện'. Ở ngữ cảnh y học là dòng chảy của chất lỏng; với thông tin/tin đồn là đang lan rộng nhưng chưa chắc đúng.
Examples
Blood is circulating through your body.
Máu đang **lưu thông** khắp cơ thể bạn.
There are rumors circulating at school.
Có tin đồn đang **lan truyền** ở trường.
Air keeps circulating in this room.
Không khí đang **lưu thông** trong phòng này.
Videos of the incident have been circulating online.
Các video về vụ việc đã được **lan truyền** trên mạng.
There's a lot of fake news circulating these days.
Những ngày này có rất nhiều tin giả đang **lan truyền**.
I saw a letter circulating about the changes at work.
Tôi đã thấy một lá thư **được lan truyền** về những thay đổi ở nơi làm việc.