cipher” in Vietnamese

mật mãngười vô giá trị

Definition

Một hệ thống hoặc phương pháp viết mã bí mật để che giấu thông tin. Ngoài ra, có thể chỉ người hoặc vật không có giá trị hay quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'mật mã' trong an ninh, lịch sử hoặc văn học. Nghĩa chỉ người không quan trọng hiện nay ít dùng và mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển. 'Giải mã mật mã' là 'decipher a cipher'.

Examples

The message was written in a secret cipher.

Tin nhắn được viết bằng **mật mã** bí mật.

He used a cipher to protect his diary.

Anh ấy đã dùng **mật mã** để bảo vệ nhật ký của mình.

You have to decipher the cipher to read the message.

Bạn phải giải **mật mã** để đọc được tin nhắn.

The spies communicated with each other using a complex cipher.

Các điệp viên liên lạc với nhau bằng một **mật mã** phức tạp.

After hours of work, she finally cracked the cipher.

Sau nhiều giờ làm việc, cô ấy cuối cùng cũng giải được **mật mã**.

In the meeting, he felt like a cipher—no one noticed him at all.

Trong cuộc họp, anh ấy cảm thấy mình như một **người vô giá trị**—không ai chú ý tới anh cả.