churches” in Vietnamese

nhà thờ

Definition

Các tòa nhà nơi người theo đạo Thiên Chúa tụ tập để cầu nguyện, thờ cúng và tham gia các hoạt động tôn giáo. Ngoài ra, còn dùng để chỉ nhóm hay tổ chức tín đồ Thiên Chúa giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng để chỉ từ hai nhà thờ trở lên. Có thể chỉ tòa nhà hoặc cộng đồng tín hữu. Không dùng cho địa điểm thờ phượng của tôn giáo khác. Gặp trong cụm như 'historic churches', 'attend churches'.

Examples

Many churches are closed on Mondays.

Nhiều **nhà thờ** đóng cửa vào thứ Hai.

People visit churches to pray.

Mọi người đến **nhà thờ** để cầu nguyện.

Some old churches have beautiful stained glass windows.

Một số **nhà thờ** cổ có cửa sổ kính màu rất đẹp.

In big cities, you can find churches from many different Christian traditions.

Ở các thành phố lớn, bạn có thể tìm thấy **nhà thờ** từ nhiều giáo phái Thiên Chúa khác nhau.

Tourists love taking photos of famous churches around the world.

Khách du lịch rất thích chụp ảnh **nhà thờ** nổi tiếng trên khắp thế giới.

There are three churches in my town.

Thị trấn của tôi có ba **nhà thờ**.