“chunk” in Vietnamese
Definition
"Chunk" là một miếng dày, lớn được cắt hoặc tách ra từ một toàn thể. Ngoài nghĩa vật lý, còn có thể chỉ một phần lớn về thời gian hay thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Chunk’ thường dùng trong văn nói, chỉ những phần lớn, dày của vật gì đó hoặc các khoảng lớn về thời gian/thông tin. Không dùng cho phần quá nhỏ (‘bit’, ‘piece’). Trong học ngoại ngữ, ‘language chunk’ là cụm từ được học thuộc.
Examples
She cut a chunk of bread for breakfast.
Cô ấy cắt một **khối** bánh mì để ăn sáng.
The ice broke into chunks after it hit the rock.
Tảng băng vỡ thành nhiều **khối** sau khi đập vào đá.
He spent a chunk of his money on a new phone.
Anh ấy đã dành một **phần lớn** tiền của mình để mua điện thoại mới.
Can you hand me that chunk of cheese over there?
Bạn lấy giúp mình **khối** phô mai kia với?
I had to rewrite a big chunk of my essay.
Tôi đã phải viết lại một **phần lớn** bài luận của mình.
Let's focus on this chunk of the project first and finish the rest later.
Hãy tập trung vào **phần** này của dự án trước, sau đó làm tiếp phần còn lại.