“chumps” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ người nhẹ dạ dễ bị lừa hoặc ngốc nghếch. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đùa cợt.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng giữa bạn bè khi đùa. Tuy nhiên, có thể mang ý xúc phạm nhẹ nên tránh dùng trong giao tiếp trang trọng.
Examples
Don't be chumps and believe everything you hear.
Đừng làm **kẻ ngốc** mà tin mọi thứ bạn nghe.
They acted like complete chumps at the party.
Họ cư xử như những **kẻ ngốc** thực thụ ở bữa tiệc.
Those chumps paid double for the same ticket.
Những **kẻ ngốc** đó đã trả gấp đôi cho cùng một vé.
We got scammed. We were such chumps!
Chúng ta bị lừa rồi. Chúng ta đúng là **kẻ ngốc**!
Only a bunch of chumps would fall for that old trick.
Chỉ có mấy **kẻ ngốc** mới mắc bẫy chiêu trò cũ đó.
You don’t want to look like chumps in front of everyone, do you?
Bạn đâu muốn trông như **kẻ ngốc** trước mặt mọi người, đúng không?