“chuckles” in Vietnamese
Definition
Cười nhẹ nhàng, nhỏ tiếng, thường thể hiện sự vui vẻ, thân thiện hoặc buồn cười một cách kín đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tiếng cười nhỏ, kín đáo chứ không phải cười lớn. Có thể nói 'một tiếng cười khúc khích', 'cô ấy cười khúc khích khi nghe chuyện'.
Examples
I heard small chuckles in the back of the room.
Tôi nghe thấy những tiếng **cười khúc khích** nhẹ ở phía cuối phòng.
The children gave a few chuckles during the story.
Lũ trẻ **cười khúc khích** vài lần khi nghe truyện.
He chuckles when he sees the funny photo.
Anh ấy **cười khúc khích** khi nhìn thấy bức ảnh hài hước đó.
A couple of chuckles went around the table, but nobody said anything.
Có vài tiếng **cười khúc khích** vang lên quanh bàn, nhưng không ai nói gì.
She chuckles every time I bring up that old vacation story.
Cô ấy **cười khúc khích** mỗi khi tôi kể về chuyến du lịch cũ đó.
His dry comment got a few chuckles, then the meeting moved on.
Bình luận khô khan của anh ấy khiến vài tiếng **cười khúc khích** vang lên, rồi cuộc họp tiếp tục.