“christ” in Vietnamese
Definition
Đấng Christ là danh xưng dành cho Chúa Giê-su, người được người Kitô giáo coi là Đấng Cứu Thế và Con của Thiên Chúa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường viết hoa ('Đấng Christ') trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử. Không nên dùng làm câu cảm thán, vì có thể bị coi là thiếu tôn kính.
Examples
Christ is an important figure in Christianity.
**Đấng Christ** là nhân vật quan trọng trong Kitô giáo.
Many people celebrate the birth of Christ at Christmas.
Nhiều người kỷ niệm ngày sinh của **Đấng Christ** vào dịp Giáng Sinh.
The story of Christ is found in the Bible.
Câu chuyện về **Đấng Christ** được tìm thấy trong Kinh Thánh.
He dedicated his life to serving Christ and helping others.
Anh ấy đã dành cả đời để phục vụ **Đấng Christ** và giúp đỡ người khác.
In art, Christ is often shown with a halo above his head.
Trong nghệ thuật, **Đấng Christ** thường được thể hiện với vầng hào quang trên đầu.
Some people exclaim, 'For Christ's sake!' when they're surprised or frustrated.
Một số người thốt lên: 'Vì **Đấng Christ**!' khi họ bất ngờ hoặc bực bội.