chowder” in Vietnamese

cháo chowdersúp chowder

Definition

Cháo chowder là món súp đặc, thường nấu với sữa hoặc kem, khoai tây, rau củ, và đôi khi có hải sản như nghêu hoặc cá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cháo chowder' thường được dùng cho súp hải sản, như 'clam chowder' hoặc 'corn chowder'. Không giống với 'broth' (nước dùng) hay 'bisque' (súp hải sản mịn).

Examples

I made a big pot of chowder for dinner.

Tôi đã nấu một nồi **cháo chowder** lớn cho bữa tối.

The restaurant serves the best clam chowder in town.

Nhà hàng này phục vụ **cháo chowder nghêu** ngon nhất thành phố.

Sarah does not like seafood, so she chooses corn chowder.

Sarah không thích hải sản nên cô chọn **cháo chowder bắp**.

Whenever it gets cold, I crave some hot chowder.

Cứ mỗi khi trời lạnh, tôi lại thèm một tô **cháo chowder nóng**.

My favorite part of the trip was eating fresh lobster chowder by the sea.

Phần yêu thích nhất trong chuyến đi là ăn **cháo chowder tôm hùm** tươi bên bờ biển.

Don't forget to serve the chowder with some crusty bread on the side.

Đừng quên ăn kèm **cháo chowder** với bánh mì giòn nhé.