“chops” in Vietnamese
Definition
'Sườn' là miếng thịt còn xương như sườn heo hoặc sườn cừu. Trong tiếng lóng, nó còn chỉ về kỹ năng hoặc năng lực, thường là trong âm nhạc hoặc biểu diễn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng dạng số nhiều cho món ăn. Cụm 'có chops' nghĩa là rất giỏi ở lĩnh vực sáng tạo. Đừng nhầm với 'chop' là động từ (chặt, cắt nhỏ).
Examples
We had lamb chops for dinner last night.
Tối qua chúng tôi ăn **sườn cừu** cho bữa tối.
The chef grilled the pork chops perfectly.
Đầu bếp đã nướng **sườn heo** rất ngon.
After years of practice, her singing chops are incredible.
Sau nhiều năm luyện tập, **kỹ năng hát** của cô ấy thật tuyệt vời.
He showed off his guitar chops at the concert.
Anh ấy đã thể hiện **kỹ năng** guitar của mình tại buổi hòa nhạc.
You really need strong math chops for this job.
Bạn thực sự cần **kỹ năng toán** vững cho công việc này.
Those are the best lamb chops I've ever tasted.
Đây là **sườn cừu** ngon nhất tôi từng ăn.