“chopped” in Vietnamese
Definition
Được cắt hoặc thái nhỏ thành miếng vừa phải bằng dao, thường dùng khi chuẩn bị thực phẩm để nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để nói về thực phẩm cắt miếng lớn, không đều, như 'chopped onions'. Không giống với 'thái lát mỏng' (sliced) hay 'băm nhuyễn' (minced).
Examples
Add the chopped tomatoes to the soup.
Cho **cà chua cắt nhỏ** vào súp.
The salad has chopped cucumbers and carrots.
Salad có **dưa chuột và cà rốt cắt nhỏ**.
He bought a bag of chopped fruit for breakfast.
Anh ấy mua một túi **trái cây cắt nhỏ** cho bữa sáng.
I prefer my salad with everything finely chopped.
Tôi thích salad của mình với tất cả mọi thứ được **cắt nhỏ** thật đều.
The recipe calls for two cups of chopped herbs.
Công thức cần hai cốc **rau thơm cắt nhỏ**.
All the vegetables were already chopped when I got home.
Khi tôi về đến nhà, tất cả rau củ đã được **cắt nhỏ** rồi.