“chivalry” in Vietnamese
Definition
Tinh thần hiệp sĩ là tập hợp những phẩm chất cao quý như dũng cảm, chính trực, biết tôn trọng và đối xử tốt, đặc biệt với phụ nữ. Ngày nay cũng chỉ thái độ lịch thiệp và cao thượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chivalry' thường được dùng trang trọng hoặc văn học khi nhắc đến lịch sử hoặc sự lịch thiệp kiểu cũ. Cụm 'chivalry is dead' nghĩa là sự ga-lăng, lễ nghĩa xưa đã ít đi. Không chỉ là lịch sự chung, mà còn nhấn mạnh sự nghĩa hiệp cổ điển.
Examples
Chivalry was an important code for knights in the Middle Ages.
**Tinh thần hiệp sĩ** là một chuẩn mực quan trọng của các hiệp sĩ thời Trung Cổ.
He showed chivalry by opening the door for her.
Anh ấy thể hiện **tinh thần hiệp sĩ** khi mở cửa cho cô ấy.
People often say that chivalry is dead.
Mọi người thường nói rằng **tinh thần hiệp sĩ** đã không còn.
Some still believe that chivalry isn’t just about men helping women, but about respect for everyone.
Một số người vẫn tin rằng **tinh thần hiệp sĩ** không chỉ là đàn ông giúp phụ nữ mà còn là sự tôn trọng với tất cả mọi người.
The old stories of chivalry make medieval times sound magical.
Những câu chuyện xưa về **tinh thần hiệp sĩ** làm cho thời trung cổ trở nên huyền bí.
Honestly, a little chivalry would go a long way these days.
Thực sự, một chút **tinh thần hiệp sĩ** giờ đây cũng rất quý giá.