“chisel” in Vietnamese
Definition
Đục là một dụng cụ có lưỡi sắc và phẳng dùng để cắt hoặc tạo hình các vật liệu cứng như gỗ, đá hoặc kim loại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong nghề mộc, điêu khắc hoặc xây dựng. Các cụm như 'wood chisel', 'chisel out', 'chisel away' khá phổ biến. Khi là động từ, có thể mang nghĩa gian lận trong văn nói.
Examples
Please give me the chisel from the toolbox.
Làm ơn đưa tôi cái **đục** trong hộp dụng cụ.
He used a chisel to carve the wood.
Anh ấy đã dùng **đục** để chạm trổ vào gỗ.
The sculptor picked up a chisel and started working.
Nhà điêu khắc cầm lấy **đục** và bắt đầu làm việc.
He spent hours chiseling away at the stone to make that statue.
Anh ấy đã dành hàng giờ liền **đục** đá để làm bức tượng đó.
The edges are so smooth—you must have used a fine chisel.
Các cạnh mịn quá—chắc bạn dùng **đục** nhỏ rồi.
You can't just chisel your way through life—sometimes you have to adapt!
Bạn không thể chỉ **đục đẽo** trên đường đời—đôi khi phải thích nghi nữa!