“chirping” in Vietnamese
Definition
Tiếng kêu ngắn, cao của chim hoặc côn trùng, thể hiện âm thanh vui vẻ hoặc nhẹ nhàng trong môi trường xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều cho chim, đôi khi cho côn trùng hay âm thông báo điện tử. Không dùng cho động vật lớn. Ví dụ: "chim hót líu lo", "dế kêu rích rích".
Examples
The birds were chirping early in the morning.
Buổi sáng sớm, những con chim đang **hót líu lo**.
I heard crickets chirping in the grass.
Tôi nghe thấy ve sầu **kêu rích rích** trong đám cỏ.
There was a chirping sound coming from the tree.
Có tiếng **hót líu lo** vang lên từ trên cây.
I love waking up to the sound of birds chirping outside my window.
Tôi thích thức dậy với tiếng **hót líu lo** của chim bên ngoài cửa sổ.
Her phone started chirping with new notifications during the meeting.
Trong cuộc họp, điện thoại của cô ấy bắt đầu **kêu rích rích** khi có thông báo mới.
Even with all the noise, you can still hear the soft chirping of sparrows in the park.
Dù ồn ào, bạn vẫn còn nghe được tiếng **hót líu lo** của những con chim sẻ trong công viên.