“chips” in Vietnamese
Definition
'Khoai tây chiên' là lát khoai tây mỏng chiên giòn dùng làm món ăn vặt. 'Chip' cũng có thể nghĩa là mạch điện tử nhỏ hoặc thẻ dùng trong trò chơi như poker.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngữ nghĩa phụ thuộc vào văn cảnh. Trong trò chơi dùng từ 'chip' (thẻ), trong điện tử nên dùng 'vi mạch/vi xử lý'. Ở Việt Nam, từ 'khoai tây chiên' dùng cho món ăn vặt đóng gói.
Examples
The table has a few chips on the edge.
Cạnh bàn có một vài **vết mẻ**.
This phone uses a small chip to store data.
Chiếc điện thoại này sử dụng một **chip** nhỏ để lưu dữ liệu.
The paint is starting to chip near the window.
Sơn gần cửa sổ bắt đầu **tróc ra**.
I bought a bag of chips at the store.
Tôi đã mua một túi **khoai tây chiên** ở cửa hàng.
We’ve got salsa, guac, and plenty of chips for everyone.
Chúng ta có salsa, guacamole và rất nhiều **khoai tây chiên** cho mọi người.
He pushed all his chips to the center of the table.
Anh ấy đẩy tất cả **chip** của mình vào giữa bàn.