chipped” in Vietnamese

bị sứt mẻbị mẻ (cạnh)

Definition

Bị vỡ hoặc sứt ở mép hoặc bề mặt, thường là một phần nhỏ. Thường dùng cho cốc, đĩa hoặc vật cứng bị mất một mẩu nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ: 'ly bị sứt', 'răng bị mẻ'. Chỉ hư hại nhỏ, không phải vỡ lớn. Cũng có thể nói về móng hoặc sơn.

Examples

My favorite cup is chipped at the rim.

Cái cốc yêu thích của tôi bị **sứt mẻ** ở miệng.

She accidentally chipped her tooth on a popcorn kernel.

Cô ấy vô tình bị **mẻ** răng do hạt bắp rang.

The paint on the wall is chipped and old.

Lớp sơn trên tường đã bị **bong tróc** và cũ.

Don’t worry, it’s just a chipped plate—we can still use it.

Đừng lo, chỉ là cái đĩa **sứt mẻ** thôi—vẫn dùng được mà.

His nail polish got chipped after doing the dishes.

Sau khi rửa bát, sơn móng tay của anh ấy bị **bong tróc**.

Looks like the corner of your phone is chipped.

Có vẻ như góc điện thoại của bạn bị **sứt mẻ** rồi.