“chill” in Vietnamese
Definition
'Chill' là cảm giác hơi lạnh. Trong giao tiếp, từ này còn dùng để nói về việc thư giãn hoặc mô tả người, không khí dễ chịu, thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong ngôn ngữ nói, đặc biệt là 'chill out', 'just chill'. Khi mô tả người hoặc không khí, mang nghĩa dễ chịu, nhẹ nhàng. Không nhất thiết lúc nào cũng nói về lạnh.
Examples
I felt a chill when I walked outside.
Tôi cảm thấy một **cảm giác lạnh** khi bước ra ngoài.
We stayed home and chilled all afternoon.
Chúng tôi ở nhà và **thư giãn** suốt buổi chiều.
He's very chill with new students.
Anh ấy rất **thoải mái** với các sinh viên mới.
Let's just chill at my place tonight.
Tối nay cứ **thư giãn** ở chỗ tôi đi.
You need to chill out—it's not a big deal.
Bạn cần **thư giãn** đi—không có gì đáng lo đâu.
The party was small, but the vibe was really chill.
Bữa tiệc nhỏ nhưng không khí rất **thoải mái**.