“chief” in Vietnamese
Definition
'Chief' là người lãnh đạo hoặc đứng đầu một nhóm, bộ tộc, hoặc tổ chức. Từ này cũng có nghĩa là phần chính hoặc quan trọng nhất của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các chức danh như 'chief executive officer', 'chief engineer'. Dùng như tính từ nghĩa là 'chính', ví dụ 'chief reason'. Không dùng cho công việc ngoài các vị trí lãnh đạo.
Examples
The chief of the village made the final decision.
**Trưởng làng** đã đưa ra quyết định cuối cùng.
My chief concern is your safety.
Mối quan tâm **chính** của tôi là sự an toàn của bạn.
He is the chief engineer of the team.
Anh ấy là **kỹ sư trưởng** của nhóm.
She spoke to the chief about the problem.
Cô ấy đã nói chuyện với **trưởng** về vấn đề đó.
Out of all the issues, cost was the chief reason for the delay.
Trong tất cả các vấn đề, chi phí là **lý do chính** gây ra sự trì hoãn.
The chief welcomed everyone to the ceremony with a smile.
**Trưởng** đã nở nụ cười chào đón mọi người đến buổi lễ.