chick” in Vietnamese

gà concô gái (khẩu ngữ, cũ, đôi khi thiếu tôn trọng)

Definition

'Chick' nghĩa là con chim non, đặc biệt là gà con. Thỉnh thoảng, từ này còn được dùng để chỉ cô gái trẻ, nhưng cách dùng này đã lỗi thời và có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa động vật thì bình thường, trung tính. Nghĩa chỉ phụ nữ là khẩu ngữ, lỗi thời và thường không nên dùng vì có thể gây khó chịu. Các tổ hợp như 'baby chicks', 'hatch chicks', 'chick flick' được dùng phổ biến.

Examples

The yellow chick followed its mother.

**Gà con** màu vàng đi theo mẹ nó.

A chick came out of the egg this morning.

Sáng nay một **gà con** vừa nở ra khỏi trứng.

The farmer takes care of every chick.

Người nông dân chăm sóc từng **gà con**.

He still says 'chick' when he talks about women, which sounds pretty dated now.

Anh ấy vẫn gọi phụ nữ là '**chick**', nghe thật cũ kỹ và không phù hợp bây giờ.

My niece spent all afternoon watching the baby chicks at the farm.

Cháu gái tôi đã dành cả chiều để ngắm các **gà con** ở trang trại.

We watched a silly chick flick and ate popcorn on the couch.

Chúng tôi xem một bộ **chick flick** vui nhộn và cùng ăn bắp rang trên ghế sofa.