“chew” in Vietnamese
Definition
Dùng răng nghiền nhỏ thức ăn trước khi nuốt. Cũng dùng để nói về hành động cắn lặp đi lặp lại, kể cả với vật không phải thức ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'chew your food well' là nhai kỹ thức ăn. Ngoài thức ăn, có thể dùng với 'nhai kẹo cao su', 'nhai bút chì'... 'chew on' còn có nghĩa là suy nghĩ về một vấn đề.
Examples
Please chew your food slowly.
Làm ơn **nhai** thức ăn từ từ.
The baby is learning to chew solid food.
Em bé đang học cách **nhai** thức ăn đặc.
My dog likes to chew old shoes.
Con chó của tôi thích **nhai** giày cũ.
I was so nervous in the meeting that I kept chewing my pen cap.
Tôi căng thẳng đến mức cứ **nhai** nắp bút trong buổi họp.
Here, chew on this mint before we go inside.
Này, **nhai** viên bạc hà này trước khi chúng ta vào trong.
I'll chew on your idea and get back to you tomorrow.
Tôi sẽ **suy nghĩ** về ý tưởng của bạn và trả lời ngày mai.