“chestnuts” in Vietnamese
Definition
Hạt dẻ là loại hạt màu nâu ăn được mọc trên cây hạt dẻ, thường được nướng để ăn vào mùa thu và đông.
Usage Notes (Vietnamese)
Ý nghĩa về thực phẩm là phổ biến nhất; 'hạt dẻ nướng' là cụm thường gặp. Nghĩa bóng về câu chuyện hoặc trò đùa cũ ít dùng và mang tính thân mật.
Examples
We bought some chestnuts at the market.
Chúng tôi đã mua một ít **hạt dẻ** ở chợ.
Chestnuts are delicious when roasted.
**Hạt dẻ** rất ngon khi nướng.
Children picked chestnuts under the trees.
Trẻ em nhặt **hạt dẻ** dưới gốc cây.
Hot chestnuts make the whole street smell amazing in winter.
**Hạt dẻ** nóng làm cả con phố thơm ngào ngạt vào mùa đông.
My grandma always tells the same old chestnuts at family dinners.
Bà tôi luôn kể những **chuyện cũ** đó trong bữa tối gia đình.
Roasting chestnuts over a fire is a holiday tradition for us.
Nướng **hạt dẻ** trên lửa là truyền thống ngày lễ của gia đình tôi.