“cheer” in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó cảm thấy vui hơn hoặc hy vọng hơn, hoặc hò hét, vỗ tay để ủng hộ. Danh từ cũng có thể chỉ tiếng reo vui hoặc sự cổ vũ.
Usage Notes (Vietnamese)
'cheer someone up' nghĩa là làm ai đó vui lên. 'cheer for' là cổ vũ cho đội hoặc người nào đó. 'cheer on' là động viên khi ai đó đang làm gì đó. 'cheer' riêng thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc biểu diễn.
Examples
A loud cheer came from the crowd.
Một tiếng **reo hò** lớn vang lên từ đám đông.
Her friends tried to cheer her up after the bad news.
Bạn bè đã cố gắng **làm cô ấy vui lên** sau tin xấu.
We cheered for our school team at the game.
Chúng tôi đã **cổ vũ** cho đội trường tại trận đấu.
Come on, guys, cheer a little — it's good news!
Nào các bạn, **cổ vũ** lên chút đi — đây là tin tốt mà!
The fans cheered on the runners all the way to the finish line.
Người hâm mộ đã **cổ vũ** các vận động viên chạy đến tận vạch đích.
That message really cheered me up when I was having a rough day.
Tin nhắn đó thực sự đã **làm tôi vui lên** vào những ngày khó khăn.