“checkpoint” in Vietnamese
Definition
Đây là nơi người hoặc phương tiện bị dừng lại để kiểm tra, thường do cảnh sát hoặc quân đội thực hiện. Trong game, đây cũng là nơi lưu lại quá trình chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh an ninh, kiểm tra giao thông, hoặc game. Trong game, dùng “điểm lưu” để chỉ nơi lưu tiến độ. Không dùng cho 'checkpoint Charlie' lịch sử.
Examples
The car stopped at the checkpoint.
Chiếc xe dừng lại tại **trạm kiểm soát**.
You must show your ID at the checkpoint.
Bạn phải xuất trình giấy tờ tùy thân tại **trạm kiểm soát**.
There is a security checkpoint at the airport.
Tại sân bay có **trạm kiểm soát** an ninh.
We had to wait an hour at the military checkpoint.
Chúng tôi phải chờ một giờ tại **trạm kiểm soát** quân sự.
Luckily, I reached the last checkpoint in the game before losing.
May mắn là tôi đã đến được **điểm lưu** cuối cùng trong game trước khi thua.
The police set up a checkpoint after the accident to check all cars.
Sau tai nạn, cảnh sát đã lập **trạm kiểm soát** để kiểm tra tất cả các xe.