“checkmate” in Vietnamese
Definition
Trong cờ vua, 'chiếu hết' là khi vua bị tấn công và không còn nước đi để thoát, kết thúc ván đấu. Từ này cũng chỉ tình huống không còn cách nào chiến thắng hay thoát ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong cờ vua nói rõ thắng cuộc. Trong giao tiếp có thể dùng ẩn dụ ám chỉ thất bại hoàn toàn, khó thoát: 'Đó là chiếu hết cho họ.' Không dùng thay cho 'check'.
Examples
He said 'checkmate' and won the game.
Anh ấy nói '**chiếu hết**' và thắng ván đấu.
Checkmate means the king cannot move safely anymore.
**Chiếu hết** có nghĩa là vua không còn cách di chuyển an toàn nữa.
She tried to escape, but it was checkmate.
Cô ấy cố thoát thân, nhưng đó là **chiếu hết**.
That's checkmate—there's no way back for him now.
Đó là **chiếu hết**—anh ta không còn đường lui nữa.
You set a perfect trap—it's checkmate!
Bạn đã lập một cái bẫy hoàn hảo—đó là **chiếu hết**!
They thought they could win, but the last move was checkmate.
Họ nghĩ họ sẽ thắng, nhưng nước đi cuối cùng lại là **chiếu hết**.